1. Dây Curoa Bản Dẹt Là Gì?
Dây curoa bản dẹt (hay dây đai dẹt, Flat Belt) là loại dây truyền động cơ khí hoạt động theo nguyên lý ma sát giữa bề mặt dây đai và puli để truyền chuyển động công suất giữa các trục. Nhờ thiết kế mỏng, linh hoạt và khả năng truyền động ổn định, dây curoa bản dẹt được sử dụng rộng rãi trong nhiều hệ thống máy móc công nghiệp hiện đại.
Đặc điểm nổi bật của dây curoa bản dẹt là vận hành êm, giảm rung động, phù hợp với hệ thống có tốc độ cao và khoảng cách trục lớn. Tùy theo yêu cầu sử dụng, dây có thể được sản xuất từ cao su, Polyurethane (PU), PVC hoặc kết hợp nhiều lớp vật liệu để đáp ứng các điều kiện làm việc khác nhau.
Hiện nay, dây curoa bản dẹt được ứng dụng trong máy in, máy dệt, máy chế biến gỗ, máy đóng gói, băng tải và nhiều dây chuyền sản xuất tự động. Để lựa chọn đúng loại dây phù hợp, cần hiểu rõ cấu tạo, nguyên lý hoạt động cũng như các đặc tính kỹ thuật của từng dòng sản phẩm.
2. Cấu Tạo Đa Lớp Của Dây Curoa Bản Dẹt
Dây curoa bản dẹt không được chế tạo từ một lớp vật liệu duy nhất mà là sự kết hợp của nhiều lớp vật liệu liên kết chặt chẽ với nhau. Mỗi lớp đảm nhận một chức năng kỹ thuật riêng biệt như truyền lực, chịu tải, giảm rung, chống mài mòn và bảo vệ kết cấu bên trong, giúp dây đai hoạt động ổn định và đạt tuổi thọ tối đa.
| Lớp cấu tạo | Vật liệu phổ biến | Chức năng chính |
|---|---|---|
| 1. Lớp làm việc (Bottom Cover) | Neoprene, NBR, SBR, Polyurethane (PU) | Tiếp xúc trực tiếp với puli, tạo lực ma sát để truyền động, chống mài mòn và chịu dầu mỡ. |
| 2. Lớp sợi gia cường (Tension Member) | Polyester (EP), Nylon (PA), Aramid (Kevlar®), Sợi thủy tinh | Chịu lực kéo chính, hạn chế độ giãn dài và tăng độ bền xé cho dây đai. |
| 3. Lớp cao su đệm (Cushion Layer) | Cao su tổng hợp có độ đàn hồi cao | Hấp thụ rung động, phân bố lực kéo đều và giảm ứng suất uốn khi uốn qua puli. |
| 4. Lớp bọc mặt ngoài (Top Cover) | Cao su kỹ thuật, PVC, vải bạt | Bảo vệ dây đai khỏi bụi bẩn, hóa chất, dầu mỡ và ma sát tác động từ bên ngoài. |
| 5. Lớp vải bọc (Fabric Ply) (Tùy chọn) | Vải dệt công nghiệp chuyên dụng | Tăng khả năng chống xé ngang, chịu va đập và giữ ổn định hình dạng đai ở tải trọng cao. |
2.1. Lớp làm việc (Bottom Cover)
Đây là lớp tiếp xúc trực tiếp với bề mặt puli và quyết định trực tiếp đến hiệu suất truyền động của dây curoa bản dẹt. Lớp này thường được chế tạo từ cao su tổng hợp hoặc Polyurethane (PU) nhằm tạo **hệ số ma sát ổn định**, đồng thời tăng khả năng chống mài mòn, chịu nhiệt và kháng dầu mỡ trong quá trình vận hành liên tục.
2.2. Lớp sợi gia cường (Tension Member)
Lớp sợi gia cường được xem là “bộ xương” của dây curoa bản dẹt, chịu gần như toàn bộ lực kéo trong suốt quá trình truyền động. Sự xuất hiện của các vật liệu cao cấp như Polyester (EP), Nylon (PA), Aramid (Kevlar®) hay **sợi thủy tinh** giúp dây đai có độ bền kéo vượt trội, hạn chế tối đa độ giãn dài và duy trì tỷ số truyền ổn định.
2.3. Lớp cao su đệm (Cushion Layer)
Lớp đệm nằm trung gian giữa các lớp vật liệu, đóng vai trò hấp thụ các dao động cơ học, giảm ứng suất uốn khi dây đai liên tục uốn qua puli (đặc biệt là các puli đường kính nhỏ). Nhờ lớp đệm này, hệ thống vận hành êm ái hơn hẳn và ngăn ngừa hiện tượng **tách lớp vật liệu** sau thời gian dài sử dụng.
2.4. Lớp bọc mặt ngoài (Top Cover)
Lớp bọc ngoài đóng vai trò như một “lá chắn” bảo vệ kết cấu lõi bên trong khỏi bụi bẩn, dầu mỡ, hóa chất công nghiệp và các va đập cơ học từ môi trường bên ngoài. Đồng thời, lớp này còn giúp chống ma sát tích tụ nhiệt, góp phần nâng cao đáng kể tuổi thọ của dây đai.
2.5. Lớp vải bọc (Fabric Ply)
Ở một số dòng dây curoa bản dẹt chịu tải cao, nhà sản xuất sẽ bổ sung thêm lớp vải dệt công nghiệp. Lớp vải này có tác dụng gia cố độ dẻo dai, tăng khả năng **chống xé ngang**, chịu va đập giật cục và giữ cho hình dạng đai luôn chuẩn xác khi làm việc ở tốc độ cao.
3. Các Loại Dây Curoa Bản Dẹt Phổ Biến Hiện Nay
Dây curoa bản dẹt được sản xuất từ nhiều vật liệu khác nhau nhằm đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật về tải trọng, tốc độ làm việc, khả năng chống dầu mỡ, chịu nhiệt và điều kiện môi trường vận hành. Dưới đây là những dòng sản phẩm được sử dụng phổ biến nhất trong các hệ thống máy móc công nghiệp.
3.1. Dây Curoa Bản Dẹt Cao Su (Rubber Flat Belt)
Dây curoa bản dẹt cao su là dòng sản phẩm được sử dụng rộng rãi nhất nhờ khả năng truyền động ổn định, độ bền cao và chi phí đầu tư hợp lý. Tùy theo yêu cầu làm việc, dây có thể được gia cường bằng các lớp bố vải công nghiệp để tăng khả năng chịu tải và hạn chế tối đa độ giãn dài.
- Ưu điểm: Độ bám ma sát với puli tốt, chịu mài mòn và chịu va đập cơ học cao, giá thành tối ưu.
- Ứng dụng: Sử dụng phổ biến trong máy chế biến gỗ, máy in, máy dệt, máy đóng gói và các hệ thống truyền động chung.
3.2. Dây Curoa Bản Dẹt PU (Polyurethane Flat Belt)
Dây curoa chất liệu PU nổi bật với khả năng chống mài mòn, chịu dầu mỡ và hóa chất nhẹ vượt trội hơn so với cao su. Bề mặt dây sạch, ít bám bụi bẩn và không rơi vụn vật liệu trong quá trình ma sát.
- Ưu điểm: Khả năng chống mài mòn cực cao, kháng dầu mỡ, độ bền kéo lớn, đảm bảo tiêu chuẩn vệ sinh.
- Ứng dụng: Dây chuyền sản xuất thực phẩm, dược phẩm, sản xuất linh kiện điện tử và hệ thống đóng gói sạch.
3.3. Dây Curoa Bản Dẹt PVC (PVC Flat Belt)
Dây curoa bản dẹt PVC có đặc tính trọng lượng nhẹ, chống ẩm mốc tốt và chi phí sản xuất thấp. Loại dây này thường được ứng dụng trong các hệ thống truyền động tải nhẹ hoặc kết hợp làm bề mặt băng tải.
- Ưu điểm: Khối lượng nhẹ, chống ẩm tốt, dễ dàng vệ sinh bề mặt, giá thành cạnh tranh.
- Ứng dụng: Băng tải đóng gói bao bì, ngành logistics, vận chuyển thực phẩm và hàng tiêu dùng.
3.4. Dây Curoa Bản Dẹt Da (Leather Flat Belt)
Dây curoa bản dẹt làm từ chất liệu da tự nhiên hoặc da tổng hợp là dòng sản phẩm truyền thống, có đặc tính bám puli tốt và khả năng vận hành rất êm. Ngày nay, loại dây này chủ yếu được ứng dụng trên các dòng máy móc đời cũ hoặc thiết bị cơ khí chuyên dụng.
- Ưu điểm: Vận hành cực kỳ êm ái, độ bám puli tự nhiên tốt, giúp giảm chấn và giảm rung động cho hệ thống.
- Ứng dụng: Máy dệt truyền thống, máy gia công cơ khí đời cũ và một số cơ cấu truyền động đặc thù.
3.5. Bảng So Sánh Nhanh Các Loại Dây Curoa Bản Dẹt
| Loại vật liệu | Độ bền chịu tải | Khả năng chịu dầu | Khả năng chống mòn | Ứng dụng chính |
|---|---|---|---|---|
| Cao su (Rubber) | Tốt | Khá | Tốt | Truyền động công nghiệp chung |
| Polyurethane (PU) | Rất tốt | Rất tốt | Rất tốt | Thực phẩm, dược phẩm, điện tử |
| PVC | Trung bình | Khá | Trung bình | Băng tải chở hàng tải nhẹ |
| Da (Leather) | Khá | Kém | Trung bình | Máy dệt, máy cơ khí đời cũ |
4. Cách Chọn Dây Curoa Bản Dẹt Phù Hợp Cho Hệ Thống
Việc lựa chọn đúng dây curoa bản dẹt giúp hệ thống truyền động vận hành ổn định, giảm tối đa ma sát hao mòn vô ích và kéo dài tuổi thọ cho cả dây đai lẫn hệ thống puli. Khi lựa chọn dây, bạn nên căn cứ vào các yếu tố kỹ thuật cốt lõi sau:
4.1. Chọn Theo Kích Thước & Thông Số Puli
Kích thước dây curoa bản dẹt phải hoàn toàn phù hợp với thông số thiết kế của máy và hệ thống puli đi kèm. Khi đo đạc và chọn lựa, cần xác định chính xác các thông số:
- Chiều rộng dây (Width): Phải khớp với chiều rộng bản puli để đảm bảo diện tích tiếp xúc ma sát.
- Độ dày dây (Thickness): Phải tương thích với đường kính puli nhỏ nhất. Dây quá dày nếu uốn qua puli nhỏ sẽ dễ gãy gập cấu trúc lớp lõi.
- Chu vi (Chiều dài) dây: Xác định chính xác chiều dài vòng đai hoặc khoảng cách giữa hai trục để đảm bảo biên độ tăng căng đai.
- Đường kính puli & Khoảng cách trục: Đường kính puli càng lớn, góc ôm càng cao giúp khả năng truyền lực càng ổn định.
4.2. Chọn Theo Tải Trọng & Tốc Độ Vận Hành
Tùy thuộc vào công suất động cơ, mô-men xoắn và tốc độ quay của hệ thống, bạn nên lựa chọn kết cấu dây có độ dẻo dai và lớp sợi gia cường phù hợp:
- Tải nhẹ, tốc độ cao (In ấn, dán bao bì, y tế): Ưu tiên chọn loại dây đai dẹt mỏng, trọng lượng nhẹ, độ linh hoạt cao để giảm lực tâm ly.
- Tải trung bình (Chế biến gỗ, dệt may): Chọn dòng dây tiêu chuẩn đa lớp có lớp phủ cao su hoặc PU độ bám tốt.
- Tải lớn hoặc làm việc liên tục (Máy va đập, truyền động công nghiệp nặng): Chọn dòng dây có lớp bố dệt gia cường (Polyamide/Aramid) chịu lực kéo lớn, hạn chế độ giãn dài.
4.3. Chọn Theo Điều Kiện Môi Trường Làm Việc
Môi trường vận hành ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ lão hóa của vật liệu làm dây đai. Cần đánh giá kỹ các yếu tố:
- Môi trường có dầu mỡ / Hóa chất: Ưu tiên chọn chất liệu Polyurethane (PU) hoặc cao su NBR kháng dầu.
- Nhiệt độ môi trường khắc nghiệt: Chọn dòng vật liệu chịu nhiệt chuyên dụng để tránh hiện tượng chai cứng hoặc nứt gãy mặt đai.
- Môi trường nhiều bụi bẩn / Độ ẩm cao: Sử dụng đai có lớp bọc ngoài chống mài mòn và kháng ẩm.
- Yêu cầu an toàn thực phẩm / Phòng sạch: Bắt buộc dùng dây đai PU đạt chuẩn vệ sinh, không rơi vụn vật liệu.
5. Bảng Thông Số Kỹ Thuật Dây Curoa Bản Dẹt
Dây curoa bản dẹt được sản xuất với nhiều vật liệu, kích thước và quy cách gia công khác nhau nhằm đáp ứng đa dạng nhu cầu truyền động. Dưới đây là các thông số kỹ thuật cơ bản giúp bạn lựa chọn sản phẩm phù hợp với từng ứng dụng.
| Thông số kỹ thuật | Mô tả quy cách |
|---|---|
| Vật liệu | Cao su, PU, PVC hoặc da. |
| Chiều rộng | Theo quy cách tiêu chuẩn hoặc gia công theo yêu cầu. |
| Độ dày | Phụ thuộc vào từng loại dây và điều kiện làm việc. |
| Chiều dài | Gia công theo kích thước hoặc sản xuất nguyên vòng theo yêu cầu. |
| Kiểu nối | Nguyên vòng hoặc nối nhiệt tùy theo vật liệu và ứng dụng. |
| Nhiệt độ làm việc | Thay đổi theo từng loại vật liệu và môi trường sử dụng. |
3. Nguyên Lý Hoạt Động & Cơ Chế Truyền Lực
Dây curoa bản dẹt hoạt động theo nguyên lý truyền động bằng ma sát giữa bề mặt dây đai và puli. Khi puli chủ động quay, lực ma sát sinh ra tại vùng tiếp xúc sẽ kéo dây đai chuyển động, từ đó truyền mô-men xoắn và công suất sang puli bị động một cách liên tục và ổn định.
Quá trình truyền lực của hệ thống diễn ra qua 4 bước cơ bản:
- Bước 1: Puli chủ động nhận chuyển động quay từ động cơ hoặc nguồn động lực.
- Bước 2: Lực ma sát giữa bề mặt puli và lớp làm việc của dây đai sinh ra lực kéo.
- Bước 3: Dây curoa bản dẹt chuyển động tịnh tiến và truyền công suất đến puli bị động.
- Bước 4: Puli bị động quay theo, trực tiếp dẫn động thiết bị hoặc cơ cấu làm việc tiếp theo.
Hiệu suất truyền động của dây curoa bản dẹt phụ thuộc trực tiếp vào các thông số kỹ thuật như: lực căng ban đầu, hệ số ma sát giữa dây và puli, cùng góc ôm puli. Khi các thông số này được căn chỉnh chuẩn xác, hệ thống sẽ đạt hiệu suất truyền tải tối đa, hạn chế hiện tượng trượt đàn hồi và kéo dài tuổi thọ của dây đai.
Các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả truyền động:
- Lực căng dây đai: Cần được thiết lập đúng tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất. Lực căng vừa đủ giúp tăng độ bám ma sát, giảm trượt mà không làm quá tải ổ đạn (vòng bi) của puli.
- Chất liệu bề mặt dây: Các chất liệu như Cao su tổng hợp hay Polyurethane (PU) cung cấp hệ số ma sát cao và độ bám tối ưu trong nhiều điều kiện vận hành.
- Đường kính và góc ôm puli: Đường kính puli hợp lý cùng góc ôm lớn sẽ làm tăng diện tích tiếp xúc ma sát, giúp truyền lực mạnh mẽ hơn và giảm ma sát tập trung gây mài mòn đai.
- Môi trường vận hành: Bụi bẩn, độ ẩm hoặc dầu mỡ bám dính có thể làm giảm đáng kể hệ số ma sát. Trường hợp làm việc trong môi trường đặc thù cần ưu tiên chọn dây đai bản dẹt kháng dầu/chống tĩnh điện chuyên dụng.
4. Ưu Điểm & Nhược Điểm Của Dây Curoa Bản Dẹt
Dây curoa bản dẹt được ứng dụng phổ biến trong nhiều hệ thống truyền động công nghiệp nhờ khả năng vận hành êm ái, đạt tốc độ cao và chi phí đầu tư vô cùng hợp lý. Tuy nhiên, do hoạt động theo nguyên lý ma sát thuần túy, loại dây này vẫn tồn tại một số hạn chế kỹ thuật mà bạn cần lưu ý khi lựa chọn sử dụng.
| Tiêu chí | Ưu điểm nổi bật | Nhược điểm & Hạn chế |
|---|---|---|
| Nguyên lý truyền động | Truyền động bằng ma sát, vận hành êm, giảm sốc và chấn động cơ học hiệu quả. | Có thể xảy ra hiện tượng trượt đàn hồi nếu lực căng đai không phù hợp. |
| Độ ồn & Rung động | Độ ồn cực thấp, giảm rung chấn, phù hợp môi trường yên tĩnh. | Không phù hợp với hệ thống yêu cầu tỷ số truyền đồng bộ tuyệt đối 100%. |
| Khoảng cách trục | Làm việc cực kỳ hiệu quả với khoảng cách giữa hai trục lớn (từ 10 đến 15m). | Yêu cầu lắp đặt bổ sung cơ cấu tăng căng đai khi khoảng cách quá xa. |
| Tốc độ làm việc | Vận hành linh hoạt ở tốc độ rất cao (đạt tới khoảng 100 m/s). | Dễ xảy ra hiện tượng vẩy đai/nổi đai nếu cài đặt lực căng không đúng kỹ thuật. |
| Khả năng chịu tải | Thích hợp cho các dòng tải nhẹ đến trung bình và tải vận tốc cao. | Không thích hợp với hệ thống chịu tải va đập mạnh hoặc mô-men xoắn quá lớn. |
| Chi phí & Bảo trì | Puli thiết kế đơn giản, chi phí đầu tư ban đầu thấp, không cần bôi trơn. | Cần kiểm tra, định kỳ vệ sinh bề mặt và điều chỉnh lực căng đai. |
Khi Nào Nên & Không Nên Chọn Dây Curoa Bản Dẹt?
✅ Nên sử dụng khi:
- Hệ thống truyền động hoạt động ở tốc độ cao.
- Khoảng cách giữa hai trục puli tương đối lớn.
- Cần thiết bị vận hành êm ái, giảm rung chấn và tiếng ồn tối đa.
- Mô hình một động cơ truyền động đồng thời cho nhiều puli hoặc nhiều trục.
- Kết hợp vừadẫn động truyền lực, vừa làm băng tải chở hàng tải nhẹ.
❌ Không nên sử dụng khi:
- Yêu cầu tỷ số truyền chính xác tuyệt đối không góc trượt → Nên dùng Dây curoa răng (Timing Belt).
- Truyền tải trọng cực nặng hoặc mô-men xoắn lớn → Nên dùng Dây curoa thang (V-Belt) hoặc Xích truyền động.
- Không gian lắp đặt quá chật hẹp hoặc puli có đường kính quá nhỏ.
5. Ứng Dụng Của Dây Curoa Bản Dẹt Trong Công Nghiệp
Nhờ khả năng truyền động ổn định, vận hành êm và làm việc hiệu quả ở tốc độ cao, dây curoa bản dẹt được sử dụng trong nhiều hệ thống máy móc công nghiệp. Loại dây này đặc biệt phù hợp với các ứng dụng yêu cầu độ rung thấp, độ ồn nhỏ và khả năng truyền động liên tục.
5.1. Dây Curoa Bản Dẹt Cho Ngành Chế Biến Gỗ & Cơ Khí
Trong ngành chế biến gỗ và cơ khí, dây curoa bản dẹt được sử dụng trên máy cưa, máy phay, máy chà nhám, máy dán cạnh và nhiều thiết bị gia công khác. Khả năng truyền động ổn định giúp giảm rung động, nâng cao độ chính xác và cải thiện chất lượng bề mặt sản phẩm.
5.2. Dây Curoa Bản Dẹt Trong Ngành In Ấn & Bao Bì
Các hệ thống máy in, máy gấp giấy, máy dán hộp carton và dây chuyền đóng gói thường sử dụng dây curoa bản dẹt để đảm bảo quá trình truyền động diễn ra liên tục. Nhờ vận hành êm và ổn định, dây giúp hạn chế hiện tượng lệch giấy, nhăn hoặc sai vị trí sản phẩm.
5.3. Dây Curoa Bản Dẹt Cho Ngành Dệt May & Sản Xuất Sợi
Dây curoa bản dẹt được ứng dụng trong máy dệt, máy se sợi và các thiết bị kéo sợi công nghiệp. Khả năng truyền lực ổn định giúp hệ thống hoạt động liên tục, giảm rung lắc và hạn chế nguy cơ đứt sợi trong quá trình sản xuất.
5.4. Dây Curoa Bản Dẹt Trong Hệ Thống Băng Tải
Trong các hệ thống băng tải tải nhẹ và trung bình, dây curoa bản dẹt vừa đảm nhiệm chức năng truyền động vừa có thể trực tiếp vận chuyển sản phẩm. Loại dây này được sử dụng phổ biến trong ngành thực phẩm, bao bì, linh kiện điện tử và hàng tiêu dùng.
5.5. Dây Curoa Bản Dẹt Cho Thiết Bị Y Tế & Máy Chạy Bộ
Ngoài lĩnh vực công nghiệp, dây curoa bản dẹt còn được sử dụng trong máy ly tâm, thiết bị phân tích y tế và máy chạy bộ. Nhờ vận hành êm, độ bền cao và ít phải bảo trì, sản phẩm đáp ứng tốt các yêu cầu về độ ổn định và tuổi thọ.
6. Hướng Dẫn Bảo Trì & Thay Thế Dây Curoa Bản Dẹt
Việc bảo trì định kỳ và thay thế đúng kỹ thuật giúp dây curoa bản dẹt vận hành ổn định, giảm nguy cơ hư hỏng đột ngột và kéo dài tuổi thọ của cả dây đai lẫn toàn bộ hệ thống truyền động.
6.1. Bảng Chẩn Đoán Sự Cố Nhanh
| Dấu hiệu sự cố | Nguyên nhân phổ biến | Cách xử lý nhanh |
|---|---|---|
| Tiếng rít khi vận hành | Dây đai trượt, lực căng ban đầu thấp hoặc puli bám dầu mỡ. | Vệ sinh sạch puli và điều chỉnh lại lực căng dây đai. |
| Rung động mạnh | Dây đai bị mòn không đều hoặc puli bị lệch tâm. | Kiểm tra độ đồng trục và thay thế dây đai hoặc puli nếu cần. |
| Dây đai nứt hoặc bong lớp | Làm việc quá tải, môi trường nhiệt độ cao hoặc hết tuổi thọ. | Thực hiện thay thế dây curoa mới. |
| Mép dây bị mòn hoặc rách | Dây chạy lệch, puli bị mòn hoặc lắp sai vị trí. | Căn chỉnh lại độ đồng trục của puli và kiểm tra hệ thống dẫn hướng. |
| Có mùi khét | Dây đai trượt quá mức sinh nhiệt cao hoặc tải trọng quá lớn. | Dừng máy khẩn cấp, kiểm tra lực căng và tải trọng trước khi vận hành lại. |
6.2. Hướng Dẫn Bảo Trì Định Kỳ
Để hệ thống truyền động luôn hoạt động ổn định và duy trì hiệu suất tối đa, bạn nên thực hiện kế hoạch bảo trì theo các mốc thời gian sau:
- Hàng tuần: Kiểm tra tiếng ồn, độ rung bất thường và tình trạng làm việc tổng thể của dây đai.
- Hàng tháng: Vệ sinh bề mặt dây đai và puli bằng dung dịch chuyên dụng để loại bỏ hoàn toàn bụi bẩn, dầu mỡ hoặc tạp chất bám dính.
- Mỗi 3–6 tháng: Kiểm tra và điều chỉnh lực căng đai theo đúng khuyến nghị của nhà sản xuất hoặc sử dụng thiết bị đo lực căng chuyên dụng.
6.3. Quy Trình Thay Thế Dây Curoa Bản Dẹt Chuẩn Kỹ Thuật
- Bước 1: Ngắt nguồn điện
Ngắt hoàn toàn nguồn điện, khóa thiết bị an toàn và đảm bảo máy không thể tự động khởi động trong suốt quá trình thay thế. - Bước 2: Tháo dây đai cũ
Nới lỏng cơ cấu tăng căng đai và cẩn thận tháo dây đai cũ ra khỏi puli. Tuyệt đối không dùng vật nhọn hoặc công cụ cứng để cạy dây nhằm tránh gây trầy xước bề mặt puli. - Bước 3: Lắp dây đai mới
Lau sạch bề mặt puli, kiểm tra lại độ đồng trục giữa các puli, sau đó lắp dây curoa mới vào đúng vị trí và đúng chiều làm việc (nếu đai có quy định chiều chạy). - Bước 4: Điều chỉnh lực căng & chạy thử
Căn chỉnh lực căng đai theo đúng tiêu chuẩn kỹ thuật, quay thử hệ thống bằng tay để kiểm tra chuyển động trước khi cấp điện và đưa máy vào vận hành chính thức.















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.