Dây curoa răng S14M là gì?
Dây curoa răng S14M (STD S14M – Super Torque Drive) là dòng dây đai đồng bộ răng tròn hiệu suất cao, chuyên dụng cho các hệ thống truyền động công nghiệp tải nặng yêu cầu momen xoắn lớn và hoạt động liên tục. Với biên dạng răng tròn STD tối ưu, dây giúp phân bổ lực đều, tăng khả năng ăn khớp với puly, chống trượt và vận hành ổn định vượt trội so với các dòng răng vuông truyền thống.
Thông số kỹ thuật dây curoa răng S14M
Dây curoa răng S14M (STD S14M) là dòng dây đai đồng bộ răng tròn hiệu suất cao, chuyên dụng cho các hệ thống truyền động công nghiệp tải nặng. Với thiết kế biên dạng răng STD tối ưu, sản phẩm giúp phân bổ lực đều, chống trượt răng, vận hành êm ái và chịu momen xoắn cực lớn dưới cường độ làm việc liên tục.

Thông số dưới đây là các kích thước tiêu chuẩn của dây curoa S14M, giúp người dùng dễ dàng lựa chọn đúng loại dây phù hợp với thiết bị và ứng dụng thực tế.
| Thông số hình học | Ký hiệu | Kích thước tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Bước răng (Pitch) | p | 14.00 mm (Khoảng cách giữa 2 tâm răng liền kề) |
| Chiều cao răng | ht | 5.30 mm |
| Độ dày tổng thể của dây | h | 10.20 mm |
| Bản rộng của dây | w | Cắt linh hoạt theo yêu cầu |
Đặc điểm nổi bật & ưu điểm chi phí
- Truyền động chính xác: Đảm bảo tỷ số truyền ổn định tuyệt đối, hoàn toàn không xảy ra hiện tượng trượt dây.
- Chịu tải và momen xoắn cực cao: Đáp ứng hoàn hảo cho các thiết bị công nghiệp hạng nặng vận hành liên tục với cường độ cao.
- Vận hành êm ái: Thiết kế răng tròn STD giúp giảm thiểu tối đa tiếng ồn và độ rung động.
- Tiết kiệm chi phí: Độ bền vượt trội giúp kéo dài chu kỳ thay thế, giảm hao mòn điện năng, hạn chế thời gian dừng máy và chi phí bảo trì.
Ứng dụng của dây curoa răng S14M
- Máy nghiền, máy cán, máy ép công nghiệp, máy nén khí công suất lớn.
- Hệ thống băng tải tải nặng, dây chuyền sản xuất tự động hóa.
- Máy chế biến gỗ, ngành thép, xi măng và vật liệu xây dựng.
- Các hệ thống truyền động đồng bộ sử dụng puly S14M.
Các mã dây curoa răng S14M phổ biến
| Mã sản phẩm | Chu vi (mm) | Số răng (Z) | Mã sản phẩm | Chu vi (mm) | Số răng (Z) |
|---|---|---|---|---|---|
| S14M-966 | 966 | 69 | S14M-2100 | 2100 | 150 |
| S14M-1008 | 1008 | 72 | S14M-2240 | 2240 | 160 |
| S14M-1120 | 1120 | 80 | S14M-2310 | 2310 | 165 |
| S14M-1190 | 1190 | 85 | S14M-2450 | 2450 | 175 |
| S14M-1246 | 1246 | 89 | S14M-2506 | 2506 | 179 |
| S14M-1400 | 1400 | 100 | S14M-2590 | 2590 | 185 |
| S14M-1470 | 1470 | 105 | S14M-2660 | 2660 | 190 |
| S14M-1540 | 1540 | 110 | S14M-2800 | 2800 | 200 |
| S14M-1610 | 1610 | 115 | S14M-3150 | 3150 | 225 |
| S14M-1750 | 1750 | 125 | S14M-3500 | 3500 | 250 |
| S14M-1778 | 1778 | 127 | S14M-3850 | 3850 | 275 |
| S14M-1890 | 1890 | 135 | S14M-4004 | 4004 | 286 |
| S14M-1960 | 1960 | 140 | S14M-4508 | 4508 | 322 |
| S14M-2002 | 2002 | 143 | S14M-5012 | 5012 | 358 |
Dây curoa răng thường được làm từ chất liệu gì?
Hiện nay, dây curoa răng (đai đồng bộ) chủ yếu được sản xuất từ hai nhóm vật liệu chính, phù hợp với các yêu cầu vận hành khác nhau:
Cao su tổng hợp (Neoprene / Chloroprene)
- Màu đen đặc trưng, độ đàn hồi và độ dẻo dai cao.
- Chịu nhiệt tốt trong khoảng từ -30°C đến +100°C.
- Thường được gia cường bằng lõi sợi thủy tinh (Glass Fiber Cord) giúp hạn chế giãn dài, truyền động ổn định và vận hành êm ái.
- Phù hợp với đa số máy móc công nghiệp thông dụng.
Nhựa PU (Polyurethane)
- Thường có màu trắng hoặc trong suốt.
- Khả năng chống mài mòn, chịu dầu mỡ, kháng hóa chất và ít sinh bụi vượt trội.
- Thường sử dụng lõi thép cường lực (Steel Cord) giúp chịu tải lớn và độ chính xác cao.
- Thích hợp cho ngành thực phẩm, đóng gói, tự động hóa và môi trường làm việc khắt khe.
Tóm lại: Dây curoa răng cao su có ưu thế về tính linh hoạt và chi phí, trong khi dây PU nổi bật về độ bền, khả năng chống mài mòn và làm việc trong môi trường đặc biệt.
Hướng dẫn cách tính và chọn mã dây curoa răng
Trường hợp 1: Dây curoa răng còn nhìn rõ mã sản phẩm
Nếu trên lưng dây curoa răng vẫn còn đọc được ký hiệu hoặc mã sản phẩm, việc xác định và đặt hàng sẽ rất đơn giản. Bạn chỉ cần chụp ảnh hoặc cung cấp chính xác mã in trên dây cho nhà cung cấp.
Thông thường, mã dây curoa răng được ký hiệu theo cấu trúc:
[Chu vi dây] – [Hệ răng] – [Bản rộng]
Ví dụ 1 (Hệ mét):
Mã dây: 500-5M-15
- 500: Chu vi dây 500 mm.
- 5M: Hệ răng HTD bước răng 5 mm.
- 15: Bản rộng dây 15 mm.
Ví dụ 2 (Hệ inch):
Mã dây: 210XL
- 210: Chiều dài dây 21.0 inch (≈ 533,4 mm).
- XL: Hệ răng vuông XL, bước răng 5,08 mm.
Lưu ý: Nhiều nhà sản xuất chỉ in mã chiều dài và hệ răng trên lưng dây, không thể hiện bản rộng. Trong trường hợp này cần đo thêm chiều rộng thực tế của dây để xác định đầy đủ mã sản phẩm.
👉Trong đa số trường hợp, chỉ cần cung cấp đúng mã in trên dây là có thể xác định chính xác loại dây curoa răng cần thay thế mà không phải đo đạc lại kích thước.
Trường hợp 2: dây curoa răng bị mờ chữ, mất mã hoặc đứt gãy
Sau thời gian dài vận hành, mã in trên dây có thể bị mờ hoặc mất hoàn toàn do ma sát, bụi bẩn và nhiệt độ làm việc. Khi đó, bạn vẫn có thể xác định chính xác mã dây theo 3 bước sau:
Bước 1: Xác định bước răng (Pitch - P) và hệ răng
Bước răng là khoảng cách từ tâm của một răng đến tâm răng kế tiếp. Để đo chính xác, nên dùng thước cặp đo chiều dài của 5 đến 10 răng liên tiếp rồi chia cho số khoảng cách tương ứng.
Các hệ răng phổ biến theo hệ mét:
- 2 mm: 2M, T2.5
- 3 mm: 3M, S3M
- 5 mm: 5M, S5M, T5, AT5
- 8 mm: 8M, S8M, T10, AT10
- 14 mm: 14M, S14M
- 20mm: T20, AT20
Các hệ răng phổ biến theo hệ inch:
- 5.08 mm: XL
- 9.525 mm: L
- 12.7 mm: H
Bước 2: Xác định chu vi dây bằng phương pháp đếm răng
Đây là phương pháp chính xác nhất đối với dây curoa răng. Sau khi đếm được tổng số răng (Z), áp dụng công thức:
Chu vi đai (L) = Tổng số răng (Z) × Bước răng (P)
Ví dụ:
- Bước răng: 5 mm (5M)
- Tổng số răng: 100
Khi đó: L = 100 × 5 = 500 mm => Chu vi (chiều dài) cần tìm là 500mm.
Lưu ý: Không nên dùng thước dây đo vòng quanh đai vì dây cũ có thể đã giãn hoặc biến dạng, dẫn đến sai số đáng kể.
Nếu dây đã đứt hoặc thiếu đoạn không thể đếm đủ số răng, cần đo:
- Khoảng cách tâm hai puly (A)
- Đường kính vòng Pitch của puly nhỏ (D1)
- Đường kính vòng Pitch của puly lớn (D2)
Từ các thông số này, kỹ thuật viên có thể tính lại chiều dài dây chính xác.
Bước 3: Đo chiều rộng bản đai (Width - W)
Dùng thước kẹp đo chính xác chiều ngang (bề rộng) của sợi dây curoa (Đơn vị tính: mm).
Kết luận: Sau khi xác định được chu vi dây, hệ răng và bản rộng, bạn chỉ cần cung cấp các thông số này (ví dụ: 500-5M-15) cho nhà cung cấp để được tư vấn và báo giá chính xác.
Bạn Gặp Khó Khăn Khi Xác Định Mã Dây Curoa?
Đừng lo lắng! Hãy chụp ảnh sợi dây cũ (hoặc puly) và gửi ngay cho đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi. Chúng tôi sẽ giúp bạn tính toán và check mã chính xác 100% hoàn toàn miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
Chất liệu cao su giá tốt, chạy êm, hợp số đông.
Chất Liệu PU (lõi thép) chịu tải nặng, kháng dầu mỡ/hóa chất, không sinh bụi (phù hợp ngành thực phẩm, đóng gói).
Nếu mã sản phẩm in trên dây còn nhìn rõ, chụp gửi nhà cung cấp.
Nếu mất chữ đo bước răng, đo chiều dài hoặc đếm tổng số răng và đo bản rộng để tra lại mã chuẩn.
Có. Dây curoa răng có thể được gia công cắt bản rộng, nối theo chiều dài yêu cầu, đắp cao su, dán phủ bề mặt hoặc gắn gờ dẫn hướng phục vụ các ứng dụng đặc biệt.
Thay ngay khi thấy nứt chân răng, mòn trơ lõi, hở sợi chịu lực hoặc hệ thống phát ra tiếng rít, tiếng ồn bất thường.
Tốt nhất nên đặt mua dự phòng khi phát hiện dấu hiệu bất thường
Lắp puly đồng trục tuyệt đối, căn lực căng đai vừa đủ theo chuẩn, giữ bề mặt sạch (không bám dầu mỡ với đai cao su) và kiểm tra độ mòn puly định kỳ.




Phong –
Tốt, chuẩn kích thước nhưng đợi hàng hơi lâu