Dây curoa răng tròn HTD 5M là một trong những dòng dây đai truyền động được ứng dụng phổ biến nhất hiện nay nhờ sở hữu biên dạng răng cải tiến tối ưu. Với thiết kế răng bo tròn thông minh cùng khả năng chịu tải, chống trượt tuyệt đối, dòng sản phẩm này là giải pháp thay thế hoàn hảo cho các hệ thống răng vuông truyền thống, giúp máy móc vận hành liên tục và đạt hiệu suất cao nhất.

Thông số kỹ thuật tiêu chuẩn của dây curoa răng tròn HTD 5M
Dây curoa răng tròn HTD 5M được sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế ISO 13050, đảm bảo khả năng tương thích với các loại puly 5M của nhiều nhà sản xuất khác nhau.

Dưới đây là các thông số kích thước cốt lõi của biên dạng răng HTD 5M:
| Thông số hình học | Ký hiệu | Kích thước tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Bước răng (Pitch) | p | 5.00 mm (Khoảng cách giữa 2 tâm răng liền kề) |
| Chiều cao răng | ht | 2.06 mm |
| Độ dày tổng thể của dây | h | 3.80 mm |
| Bản rộng của dây | w | Cắt linh hoạt theo yêu cầu |
Ưu điểm nổi bật của dây curoa răng tròn HTD 5M
Sự vượt trội về hiệu suất của dòng dây curoa răng tròn HTD 5M đến từ những cải tiến mang tính đột phá trong cấu tạo và biên dạng răng, cụ thể như:
1. Phân bổ lực đồng đều, tăng độ bền cho dây đai
Biên dạng răng tròn của dây curoa răng tròn HTD giúp lực truyền động được phân bố đều trên bề mặt tiếp xúc giữa răng và puly. Nhờ đó, hiện tượng tập trung lực tại chân răng được giảm đáng kể, giúp hạn chế nứt gãy, lột răng và tăng tuổi thọ của dây đai trong quá trình vận hành liên tục.
2. Khả năng chịu tải vượt trội
Nhờ cấu trúc phân lực thông minh kết hợp với lõi chịu lực bằng sợi thủy tinh hoặc lõi thép cường lực, dây curoa răng tròn HTD 5M có khả năng truyền mô-men xoắn lớn. Phù hợp với các hệ thống tải nặng hoặc thay đổi tốc độ đột ngột..
3. Vận hành êm ái, giảm tiếng ồn
Thiết kế răng tròn giúp dây ăn khớp mượt mà với puly, giảm rung động, hạn chế ma sát và tiếng ồn khi hoạt động ở tốc độ cao.
4. Chống trượt tuyệt đối
Không giống dây curoa thang truyền động bằng ma sát, dây curoa răng tròn HTD 5M hoạt động theo cơ chế ăn khớp cơ học giữa dây và puly, đảm bảo tỷ số truyền chính xác và không xảy ra hiện tượng trượt.
Các mã dây curoa răng tròn HTD 5M thông dụng
Dây curoa răng tròn HTD 5M được sản xuất với nhiều kích thước chu vi khác nhau để phù hợp với từng thiết kế máy. Ký hiệu dây thường có cấu trúc:
Chu vi (mm) – Mã hệ răng (5M) – Bản rộng (mm)
Ví dụ: 500-5M-15 tương ứng với dây có chu vi 500mm, bước răng 5mm và bản rộng 15mm.
Bảng dưới đây tổng hợp các mã chu vi dây curoa tròn HTD 5M phổ biến trên thị trường:
| Mã sản phẩm | Chu vi (mm) | Số răng (Z) | Mã sản phẩm | Chu vi (mm) | Số răng (Z) |
|---|---|---|---|---|---|
| 5M-180 | 180 | 36 | 5M-600 | 600 | 120 |
| 5M-225 | 225 | 45 | 5M-635 | 635 | 127 |
| 5M-250 | 250 | 50 | 5M-670 | 670 | 134 |
| 5M-300 | 300 | 60 | 5M-700 | 700 | 140 |
| 5M-305 | 305 | 61 | 5M-740 | 740 | 148 |
| 5M-350 | 350 | 70 | 5M-800 | 800 | 160 |
| 5M-375 | 375 | 75 | 5M-850 | 850 | 170 |
| 5M-400 | 400 | 80 | 5M-900 | 900 | 180 |
| 5M-425 | 425 | 85 | 5M-950 | 950 | 190 |
| 5M-450 | 450 | 90 | 5M-1000 | 1000 | 200 |
| 5M-475 | 475 | 95 | 5M-1050 | 1050 | 210 |
| 5M-500 | 500 | 100 | 5M-1125 | 1125 | 225 |
| 5M-525 | 525 | 105 | 5M-1270 | 1270 | 254 |
| 5M-565 | 565 | 113 | 5M-1420 | 1420 | 284 |
Ứng dụng dây curoa răng tròn HTD 5M trong máy móc công nghiệp và tự động hóa
Nhờ khả năng truyền động đồng bộ, chống trượt và chịu tải tốt, dây curoa răng tròn HTD 5M được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống máy móc yêu cầu độ chính xác cao, vận hành ổn định và liên tục trong thời gian dài.
1. Máy CNC và thiết bị tự động hóa
- Máy CNC mini và CNC công nghiệp.
- Máy in 3D công suất lớn.
- Robot công nghiệp bốc xếp, cánh tay robot
- Hệ thống truyền động tuyến tính.
2. Máy in và thiết bị văn phòng
- Máy in công nghiệp, máy in phun khổ lớn
- Máy photocopy tốc độ cao.
- Thiết bị quét và sao chép tài liệu tự động.
3. Ngành bao bì và chế biến thực phẩm
- Băng tải đóng gói sản phẩm.
- Máy dán nhãn tự động tốc độ cao.
- Hệ thống phân loại sản phẩm.
- Thiết bị cấp liệu và định lượng.
4. Cơ khí chính xác và dệt may
- Máy thêu vi tính.
- Máy cắt tự động.
- Thiết bị gia công cơ khí chính xác.
- Máy sản xuất linh kiện điện tử.
5. Dây chuyền lắp ráp công nghiệp
- Băng chuyền lắp ráp tự động.
- Hệ thống truyền động phụ trợ.
- Dây chuyền sản xuất điện tử.
- Dây chuyền lắp ráp ô tô và xe máy.
Với độ bền cao, khả năng chống trượt và truyền động chính xác, dây curoa răng tròn HTD 5M là giải pháp tối ưu cho các hệ thống tự động hóa và máy móc công nghiệp hiện đại.
Dây curoa răng thường được làm từ chất liệu gì?
Hiện nay, dây curoa răng (đai đồng bộ) chủ yếu được sản xuất từ hai nhóm vật liệu chính, phù hợp với các yêu cầu vận hành khác nhau:
Cao su tổng hợp (Neoprene / Chloroprene)
- Màu đen đặc trưng, độ đàn hồi và độ dẻo dai cao.
- Chịu nhiệt tốt trong khoảng từ -30°C đến +100°C.
- Thường được gia cường bằng lõi sợi thủy tinh (Glass Fiber Cord) giúp hạn chế giãn dài, truyền động ổn định và vận hành êm ái.
- Phù hợp với đa số máy móc công nghiệp thông dụng.
Nhựa PU (Polyurethane)
- Thường có màu trắng hoặc trong suốt.
- Khả năng chống mài mòn, chịu dầu mỡ, kháng hóa chất và ít sinh bụi vượt trội.
- Thường sử dụng lõi thép cường lực (Steel Cord) giúp chịu tải lớn và độ chính xác cao.
- Thích hợp cho ngành thực phẩm, đóng gói, tự động hóa và môi trường làm việc khắt khe.
Tóm lại: Dây curoa răng cao su có ưu thế về tính linh hoạt và chi phí, trong khi dây PU nổi bật về độ bền, khả năng chống mài mòn và làm việc trong môi trường đặc biệt.
Hướng dẫn cách tính và chọn mã dây curoa răng
Trường hợp 1: Dây curoa răng còn nhìn rõ mã sản phẩm
Nếu trên lưng dây curoa răng vẫn còn đọc được ký hiệu hoặc mã sản phẩm, việc xác định và đặt hàng sẽ rất đơn giản. Bạn chỉ cần chụp ảnh hoặc cung cấp chính xác mã in trên dây cho nhà cung cấp.
Thông thường, mã dây curoa răng được ký hiệu theo cấu trúc:
[Chu vi dây] – [Hệ răng] – [Bản rộng]
Ví dụ 1 (Hệ mét):
Mã dây: 500-5M-15
- 500: Chu vi dây 500 mm.
- 5M: Hệ răng HTD bước răng 5 mm.
- 15: Bản rộng dây 15 mm.
Ví dụ 2 (Hệ inch):
Mã dây: 210XL
- 210: Chiều dài dây 21.0 inch (≈ 533,4 mm).
- XL: Hệ răng vuông XL, bước răng 5,08 mm.
Lưu ý: Nhiều nhà sản xuất chỉ in mã chiều dài và hệ răng trên lưng dây, không thể hiện bản rộng. Trong trường hợp này cần đo thêm chiều rộng thực tế của dây để xác định đầy đủ mã sản phẩm.
👉Trong đa số trường hợp, chỉ cần cung cấp đúng mã in trên dây là có thể xác định chính xác loại dây curoa răng cần thay thế mà không phải đo đạc lại kích thước.
Trường hợp 2: dây curoa răng bị mờ chữ, mất mã hoặc đứt gãy
Sau thời gian dài vận hành, mã in trên dây có thể bị mờ hoặc mất hoàn toàn do ma sát, bụi bẩn và nhiệt độ làm việc. Khi đó, bạn vẫn có thể xác định chính xác mã dây theo 3 bước sau:
Bước 1: Xác định bước răng (Pitch - P) và hệ răng
Bước răng là khoảng cách từ tâm của một răng đến tâm răng kế tiếp. Để đo chính xác, nên dùng thước cặp đo chiều dài của 5 đến 10 răng liên tiếp rồi chia cho số khoảng cách tương ứng.
Các hệ răng phổ biến theo hệ mét:
- 2 mm: 2M, T2.5
- 3 mm: 3M, S3M
- 5 mm: 5M, S5M, T5, AT5
- 8 mm: 8M, S8M, T10, AT10
- 14 mm: 14M, S14M
- 20mm: T20, AT20
Các hệ răng phổ biến theo hệ inch:
- 5.08 mm: XL
- 9.525 mm: L
- 12.7 mm: H
Bước 2: Xác định chu vi dây bằng phương pháp đếm răng
Đây là phương pháp chính xác nhất đối với dây curoa răng. Sau khi đếm được tổng số răng (Z), áp dụng công thức:
Chu vi đai (L) = Tổng số răng (Z) × Bước răng (P)
Ví dụ:
- Bước răng: 5 mm (5M)
- Tổng số răng: 100
Khi đó: L = 100 × 5 = 500 mm => Chu vi (chiều dài) cần tìm là 500mm.
Lưu ý: Không nên dùng thước dây đo vòng quanh đai vì dây cũ có thể đã giãn hoặc biến dạng, dẫn đến sai số đáng kể.
Nếu dây đã đứt hoặc thiếu đoạn không thể đếm đủ số răng, cần đo:
- Khoảng cách tâm hai puly (A)
- Đường kính vòng Pitch của puly nhỏ (D1)
- Đường kính vòng Pitch của puly lớn (D2)
Từ các thông số này, kỹ thuật viên có thể tính lại chiều dài dây chính xác.
Bước 3: Đo chiều rộng bản đai (Width - W)
Dùng thước kẹp đo chính xác chiều ngang (bề rộng) của sợi dây curoa (Đơn vị tính: mm).
Kết luận: Sau khi xác định được chu vi dây, hệ răng và bản rộng, bạn chỉ cần cung cấp các thông số này (ví dụ: 500-5M-15) cho nhà cung cấp để được tư vấn và báo giá chính xác.
Bạn Gặp Khó Khăn Khi Xác Định Mã Dây Curoa?
Đừng lo lắng! Hãy chụp ảnh sợi dây cũ (hoặc puly) và gửi ngay cho đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi. Chúng tôi sẽ giúp bạn tính toán và check mã chính xác 100% hoàn toàn miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
Chất liệu cao su giá tốt, chạy êm, hợp số đông.
Chất Liệu PU (lõi thép) chịu tải nặng, kháng dầu mỡ/hóa chất, không sinh bụi (phù hợp ngành thực phẩm, đóng gói).
Nếu mã sản phẩm in trên dây còn nhìn rõ, chụp gửi nhà cung cấp.
Nếu mất chữ đo bước răng, đo chiều dài hoặc đếm tổng số răng và đo bản rộng để tra lại mã chuẩn.
Có. Dây curoa răng có thể được gia công cắt bản rộng, nối theo chiều dài yêu cầu, đắp cao su, dán phủ bề mặt hoặc gắn gờ dẫn hướng phục vụ các ứng dụng đặc biệt.
Thay ngay khi thấy nứt chân răng, mòn trơ lõi, hở sợi chịu lực hoặc hệ thống phát ra tiếng rít, tiếng ồn bất thường.
Tốt nhất nên đặt mua dự phòng khi phát hiện dấu hiệu bất thường
Lắp puly đồng trục tuyệt đối, căn lực căng đai vừa đủ theo chuẩn, giữ bề mặt sạch (không bám dầu mỡ với đai cao su) và kiểm tra độ mòn puly định kỳ.





Thu Hiền –
Giao hàng nhanh, nhân viên tư vấn nhiệt tình