Dây curoa răng hình thang AT10 là dòng dây curoa đồng bộ cao cấp được thiết kế dành cho các hệ thống truyền động công suất trung bình và lớn, nơi yêu cầu khả năng chịu tải cao, truyền động chính xác và hoạt động ổn định trong thời gian dài. Với bước răng 10mm cùng biên dạng răng AT cải tiến, dây curoa AT10 có diện tích tiếp xúc với pulley lớn hơn so với hệ T10 truyền thống, giúp tăng khả năng truyền mô-men xoắn, giảm hiện tượng trượt răng.
Thông số kỹ thuật dây curoa răng hình thang AT10
Dây curoa răng AT10 được thiết kế theo tiêu chuẩn quốc tế với kích thước răng tối ưu nhằm đảm bảo khả năng truyền lực lớn, giảm rung động và nâng cao tuổi thọ cho cả dây đai và pulley.

| Thông số hình học | Ký hiệu | Kích thước tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Bước răng (Pitch) | p | 10.00 mm (Khoảng cách giữa tâm 2 răng liền kề) |
| Chiều cao răng | ht | 2.50 mm |
| Độ dày tổng thể của dây | h | 4.50 mm |
| Bản rộng tiêu chuẩn (Width) | w | 10mm, 15mm, 20mm, 25mm… (Hoặc cắt linh hoạt theo yêu cầu) |
Ưu điểm nổi bật của dây curoa răng hình thang AT10
Khả năng truyền tải lớn
Nhờ bước răng 10mm cùng kết cấu lõi chịu lực cường độ cao, dây curoa AT10 có khả năng truyền mô-men xoắn lớn hơn đáng kể so với các dòng bước răng nhỏ. Sản phẩm phù hợp với những hệ thống hoạt động liên tục, tải trọng cao và yêu cầu độ ổn định lâu dài.
Độ chính xác truyền động cao
Biên dạng răng AT được cải tiến giúp tăng diện tích tiếp xúc với pulley, giảm khe hở giữa các răng và hạn chế hiện tượng backlash. Điều này giúp hệ thống truyền động vận hành chính xác hơn, đặc biệt trong các ứng dụng định vị, servo và máy CNC.
Vận hành êm ái
Dây curoa răng AT10 truyền động đồng bộ không xảy ra hiện tượng trượt như dây curoa ma sát, giúp giảm tiếng ồn, giảm rung động và nâng cao hiệu suất làm việc của toàn bộ hệ thống.
Ứng dụng của dây curoa răng hình thang AT10
Nhờ khả năng chịu tải lớn và độ chính xác cao, dây curoa răng hình thang AT10 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp như:
- Máy CNC gia công kim loại và gỗ.
- Hệ thống băng tải công nghiệp tải trọng lớn.
- Dây chuyền đóng gói và sản xuất tự động.
- Robot công nghiệp và hệ thống servo định vị.
- Máy in công nghiệp, máy cắt laser, máy plasma.
- Thiết bị nâng hạ, máy chế biến thực phẩm và nhiều hệ thống truyền động yêu cầu độ chính xác cao.
Với hiệu suất truyền động ổn định, tuổi thọ cao và khả năng chịu tải vượt trội, dây curoa răng hình thang AT10 là lựa chọn tối ưu cho các hệ thống truyền động công nghiệp hiện đại, giúp doanh nghiệp nâng cao năng suất, giảm chi phí bảo trì và đảm bảo độ tin cậy trong quá trình vận hành.
Bảng tra mã và kích thước dây curoa răng hình thang AT10
| Mã sản phẩm | Chu vi (mm) | Số răng (Z) | Mã sản phẩm | Chu vi (mm) | Số răng (Z) |
|---|---|---|---|---|---|
| AT10-500 | 500 | 50 | AT10-1080 | 1080 | 108 |
| AT10-560 | 560 | 56 | AT10-1150 | 1150 | 115 |
| AT10-610 | 610 | 61 | AT10-1210 | 1210 | 121 |
| AT10-660 | 660 | 66 | AT10-1240 | 1240 | 124 |
| AT10-700 | 700 | 70 | AT10-1250 | 1250 | 125 |
| AT10-730 | 730 | 73 | AT10-1320 | 1320 | 132 |
| AT10-780 | 780 | 78 | AT10-1350 | 1350 | 135 |
| AT10-800 | 800 | 80 | AT10-1400 | 1400 | 140 |
| AT10-840 | 840 | 84 | AT10-1420 | 1420 | 142 |
| AT10-890 | 890 | 89 | AT10-1500 | 1500 | 150 |
| AT10-920 | 920 | 92 | AT10-1600 | 1600 | 160 |
| AT10-960 | 960 | 96 | AT10-1720 | 1720 | 172 |
| AT10-980 | 980 | 98 | AT10-1860 | 1860 | 186 |
| AT10-1010 | 1010 | 101 | AT10-1940 | 1940 | 194 |
Dây curoa răng thường được làm từ chất liệu gì?
Hiện nay, dây curoa răng (đai đồng bộ) chủ yếu được sản xuất từ hai nhóm vật liệu chính, phù hợp với các yêu cầu vận hành khác nhau:
Cao su tổng hợp (Neoprene / Chloroprene)
- Màu đen đặc trưng, độ đàn hồi và độ dẻo dai cao.
- Chịu nhiệt tốt trong khoảng từ -30°C đến +100°C.
- Thường được gia cường bằng lõi sợi thủy tinh (Glass Fiber Cord) giúp hạn chế giãn dài, truyền động ổn định và vận hành êm ái.
- Phù hợp với đa số máy móc công nghiệp thông dụng.
Nhựa PU (Polyurethane)
- Thường có màu trắng hoặc trong suốt.
- Khả năng chống mài mòn, chịu dầu mỡ, kháng hóa chất và ít sinh bụi vượt trội.
- Thường sử dụng lõi thép cường lực (Steel Cord) giúp chịu tải lớn và độ chính xác cao.
- Thích hợp cho ngành thực phẩm, đóng gói, tự động hóa và môi trường làm việc khắt khe.
Tóm lại: Dây curoa răng cao su có ưu thế về tính linh hoạt và chi phí, trong khi dây PU nổi bật về độ bền, khả năng chống mài mòn và làm việc trong môi trường đặc biệt.
Hướng dẫn cách tính và chọn mã dây curoa răng
Trường hợp 1: Dây curoa răng còn nhìn rõ mã sản phẩm
Nếu trên lưng dây curoa răng vẫn còn đọc được ký hiệu hoặc mã sản phẩm, việc xác định và đặt hàng sẽ rất đơn giản. Bạn chỉ cần chụp ảnh hoặc cung cấp chính xác mã in trên dây cho nhà cung cấp.
Thông thường, mã dây curoa răng được ký hiệu theo cấu trúc:
[Chu vi dây] – [Hệ răng] – [Bản rộng]
Ví dụ 1 (Hệ mét):
Mã dây: 500-5M-15
- 500: Chu vi dây 500 mm.
- 5M: Hệ răng HTD bước răng 5 mm.
- 15: Bản rộng dây 15 mm.
Ví dụ 2 (Hệ inch):
Mã dây: 210XL
- 210: Chiều dài dây 21.0 inch (≈ 533,4 mm).
- XL: Hệ răng vuông XL, bước răng 5,08 mm.
Lưu ý: Nhiều nhà sản xuất chỉ in mã chiều dài và hệ răng trên lưng dây, không thể hiện bản rộng. Trong trường hợp này cần đo thêm chiều rộng thực tế của dây để xác định đầy đủ mã sản phẩm.
👉Trong đa số trường hợp, chỉ cần cung cấp đúng mã in trên dây là có thể xác định chính xác loại dây curoa răng cần thay thế mà không phải đo đạc lại kích thước.
Trường hợp 2: dây curoa răng bị mờ chữ, mất mã hoặc đứt gãy
Sau thời gian dài vận hành, mã in trên dây có thể bị mờ hoặc mất hoàn toàn do ma sát, bụi bẩn và nhiệt độ làm việc. Khi đó, bạn vẫn có thể xác định chính xác mã dây theo 3 bước sau:
Bước 1: Xác định bước răng (Pitch - P) và hệ răng
Bước răng là khoảng cách từ tâm của một răng đến tâm răng kế tiếp. Để đo chính xác, nên dùng thước cặp đo chiều dài của 5 đến 10 răng liên tiếp rồi chia cho số khoảng cách tương ứng.
Các hệ răng phổ biến theo hệ mét:
- 2 mm: 2M, T2.5
- 3 mm: 3M, S3M
- 5 mm: 5M, S5M, T5, AT5
- 8 mm: 8M, S8M, T10, AT10
- 14 mm: 14M, S14M
- 20mm: T20, AT20
Các hệ răng phổ biến theo hệ inch:
- 5.08 mm: XL
- 9.525 mm: L
- 12.7 mm: H
Bước 2: Xác định chu vi dây bằng phương pháp đếm răng
Đây là phương pháp chính xác nhất đối với dây curoa răng. Sau khi đếm được tổng số răng (Z), áp dụng công thức:
Chu vi đai (L) = Tổng số răng (Z) × Bước răng (P)
Ví dụ:
- Bước răng: 5 mm (5M)
- Tổng số răng: 100
Khi đó: L = 100 × 5 = 500 mm => Chu vi (chiều dài) cần tìm là 500mm.
Lưu ý: Không nên dùng thước dây đo vòng quanh đai vì dây cũ có thể đã giãn hoặc biến dạng, dẫn đến sai số đáng kể.
Nếu dây đã đứt hoặc thiếu đoạn không thể đếm đủ số răng, cần đo:
- Khoảng cách tâm hai puly (A)
- Đường kính vòng Pitch của puly nhỏ (D1)
- Đường kính vòng Pitch của puly lớn (D2)
Từ các thông số này, kỹ thuật viên có thể tính lại chiều dài dây chính xác.
Bước 3: Đo chiều rộng bản đai (Width - W)
Dùng thước kẹp đo chính xác chiều ngang (bề rộng) của sợi dây curoa (Đơn vị tính: mm).
Kết luận: Sau khi xác định được chu vi dây, hệ răng và bản rộng, bạn chỉ cần cung cấp các thông số này (ví dụ: 500-5M-15) cho nhà cung cấp để được tư vấn và báo giá chính xác.
Bạn Gặp Khó Khăn Khi Xác Định Mã Dây Curoa?
Đừng lo lắng! Hãy chụp ảnh sợi dây cũ (hoặc puly) và gửi ngay cho đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi. Chúng tôi sẽ giúp bạn tính toán và check mã chính xác 100% hoàn toàn miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
Chất liệu cao su giá tốt, chạy êm, hợp số đông.
Chất Liệu PU (lõi thép) chịu tải nặng, kháng dầu mỡ/hóa chất, không sinh bụi (phù hợp ngành thực phẩm, đóng gói).
Nếu mã sản phẩm in trên dây còn nhìn rõ, chụp gửi nhà cung cấp.
Nếu mất chữ đo bước răng, đo chiều dài hoặc đếm tổng số răng và đo bản rộng để tra lại mã chuẩn.
Có. Dây curoa răng có thể được gia công cắt bản rộng, nối theo chiều dài yêu cầu, đắp cao su, dán phủ bề mặt hoặc gắn gờ dẫn hướng phục vụ các ứng dụng đặc biệt.
Thay ngay khi thấy nứt chân răng, mòn trơ lõi, hở sợi chịu lực hoặc hệ thống phát ra tiếng rít, tiếng ồn bất thường.
Tốt nhất nên đặt mua dự phòng khi phát hiện dấu hiệu bất thường
Lắp puly đồng trục tuyệt đối, căn lực căng đai vừa đủ theo chuẩn, giữ bề mặt sạch (không bám dầu mỡ với đai cao su) và kiểm tra độ mòn puly định kỳ.





Lê Văn Tiến –
giao hàng nhanh giá hạt rẻ