Dây curoa răng hình thang AT20 là dòng dây truyền động đồng bộ sở hữu bước răng 20mm, được thiết kế dành cho các hệ thống truyền động công suất lớn, tải trọng nặng và yêu cầu độ chính xác cao. Sản phẩm thường được chế tạo từ Polyurethane (PU) kết hợp lõi thép cường lực hoặc Kevlar, mang đến khả năng chịu mài mòn, chịu kéo và hoạt động ổn định trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
Thông số kỹ thuật dây curoa răng hình thang AT20
Dây curoa răng AT20 được thiết kế theo tiêu chuẩn quốc tế với kích thước răng tối ưu nhằm đảm bảo khả năng truyền lực siêu lớn, chịu tải nặng, giảm rung động và nâng cao tuổi thọ cho cả dây đai và pulley.

| Thông số hình học | Ký hiệu | Kích thước tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Bước răng (Pitch) | p | 20.00 mm (Khoảng cách giữa tâm 2 răng liền kề) |
| Chiều cao răng | ht | 5.00 mm |
| Độ dày tổng thể của dây | h | 8.00 mm |
| Bản rộng tiêu chuẩn (Width) | w | 25mm, 50mm, 75mm, 100mm… (Hoặc cắt linh hoạt theo yêu cầu) |
Ưu điểm của dây curoa răng hình thang AT20
Dây curoa răng AT20 sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội về độ bền và hiệu suất, trở thành giải pháp truyền động tối ưu cho các hệ thống máy móc công nghiệp nặng:
- Truyền tải mô-men xoắn cực lớn: Thiết kế biên dạng răng AT giúp phân bổ lực đều lên nhiều răng cùng lúc, tăng diện tích tiếp xúc với pulley và triệt tiêu hoàn toàn hiện tượng cắt răng (giật răng) khi vận hành dưới tải trọng cao.
- Truyền động đồng bộ và chính xác tuyệt đối: Khác với các dòng dây curoa trơn thông thường, bước răng AT20 chuẩn 20mm khớp hoàn toàn với rãnh pulley, loại bỏ hiện tượng trượt tải, đảm bảo duy trì vị trí và tốc độ chính xác cho hệ thống.
- Độ bền cao, không bị co giãn: Nhờ kết cấu lõi thép chịu lực bện chặt bên trong, dây curoa AT20 có khả năng chống co giãn cực tốt, giúp dây duy trì độ căng tối ưu trong suốt quá trình hoạt động dài hạn.
- Chống mài mòn và kháng hóa chất vượt trội: Lớp vỏ chất liệu nhựa PU (Polyurethane) cao cấp mang lại khả năng chống mài mòn, kháng dầu mỡ, nước và các loại hóa chất nhẹ, bảo vệ lõi dây hiệu quả trong môi trường sản xuất khắc nghiệt.
- Vận hành êm ái, giảm tiếng ồn: Biên dạng răng tối ưu giúp giảm thiểu ma sát thừa và chống rung động, giúp hệ thống máy hoạt động mượt mà, hạn chế tiếng ồn khó chịu.
Ứng dụng thực tế của dây curoa răng hình thang AT20
Nhờ khả năng chịu tải lớn, truyền động đồng bộ và độ chính xác cao, dây curoa răng hình thang AT20 được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống truyền động công nghiệp hạng nặng như:
- Máy CNC, máy cắt công nghiệp: Truyền mô-men xoắn lớn, đảm bảo độ chính xác và ổn định khi gia công.
- Băng tải và thiết bị nâng hạ: Phù hợp với hệ thống vận chuyển hàng hóa, pallet và dây chuyền tải trọng lớn.
- Máy in, máy bao bì: Đồng bộ chuyển động giữa các trục, giảm sai số và nâng cao năng suất.
- Ngành thực phẩm, nông sản, dệt may: Chất liệu PU sạch, chống mài mòn và kháng dầu, đáp ứng môi trường sản xuất liên tục.
- Hệ thống tự động hóa, robot công nghiệp: Đảm bảo truyền động chính xác, độ rơ thấp và khả năng vận hành bền bỉ.
Cách đọc ký hiệu mã dây curoa răng hình thang AT20 chính xác
Trên thân dây curoa hoặc trong các bản vẽ kỹ thuật, mã dây curoa AT20 thường được ký hiệu theo một chuỗi quy chuẩn bao gồm: + Chiều dài (Chu vi) + Mã bước răng + Chiều rộng (Bản rộng). Việc hiểu rõ cách đọc mã giúp bạn chọn đúng kích thước và tránh sai sót khi mua hàng.
Ví dụ thực tế: Trên dây in dòng mã 2000-AT20-50, các thông số được hiểu cụ thể như sau:
- 2000 (Thông số cuối cùng): Chỉ chiều dài tổng thể (chu vi) của dây curoa là 2000mm.
- AT20 (Thông số giữa): Chỉ loại bước răng hình thang tiêu chuẩn AT với khoảng cách giữa tâm 2 răng liền kề chính xác là 20.00 mm. Thường đi kèm lõi thép và chất liệu nhựa PU dẻo dai.
- 50 (Thông số đầu tiên): Chỉ bản rộng (chiều rộng) của dây curoa là 50mm. Bản rộng này có thể cắt linh hoạt tùy theo nhu cầu của hệ thống máy (ví dụ: 25mm, 32mm, 75mm, 100mm…).
Mẹo tính số răng của dây: Để biết sợi dây curoa AT20 đó có tổng cộng bao nhiêu răng, bạn chỉ cần lấy Chiều dài tổng thể chia cho Bước răng (20mm).
Bảng tra mã và kích thước dây curoa răng hình thang AT20
| Mã sản phẩm | Chu vi (mm) | Số răng (Z) | Mã sản phẩm | Chu vi (mm) | Số răng (Z) |
|---|---|---|---|---|---|
| AT20-1000 | 1000 | 50 | AT20-2500 | 2500 | 125 |
| AT20-1100 | 1100 | 55 | AT20-2600 | 2600 | 130 |
| AT20-1200 | 1200 | 60 | AT20-2800 | 2800 | 140 |
| AT20-1400 | 1400 | 70 | AT20-3000 | 3000 | 150 |
| AT20-1500 | 1500 | 75 | AT20-3200 | 3200 | 160 |
| AT20-1600 | 1600 | 80 | AT20-3400 | 3400 | 170 |
| AT20-1700 | 1700 | 85 | AT20-3600 | 3600 | 180 |
| AT20-1800 | 1800 | 90 | AT20-3800 | 3800 | 190 |
| AT20-1900 | 1900 | 95 | AT20-4000 | 4000 | 200 |
| AT20-2000 | 2000 | 100 | AT20-4500 | 4500 | 225 |
| AT20-2120 | 2120 | 106 | AT20-5000 | 5000 | 250 |
| AT20-2240 | 2240 | 112 | AT20-5600 | 5600 | 280 |
| AT20-2360 | 2360 | 118 | AT20-6000 | 6000 | 300 |
| AT20-2440 | 2440 | 122 | AT20-6300 | 6300 | 315 |
Dây curoa răng thường được làm từ chất liệu gì?
Hiện nay, dây curoa răng (đai đồng bộ) chủ yếu được sản xuất từ hai nhóm vật liệu chính, phù hợp với các yêu cầu vận hành khác nhau:
Cao su tổng hợp (Neoprene / Chloroprene)
- Màu đen đặc trưng, độ đàn hồi và độ dẻo dai cao.
- Chịu nhiệt tốt trong khoảng từ -30°C đến +100°C.
- Thường được gia cường bằng lõi sợi thủy tinh (Glass Fiber Cord) giúp hạn chế giãn dài, truyền động ổn định và vận hành êm ái.
- Phù hợp với đa số máy móc công nghiệp thông dụng.
Nhựa PU (Polyurethane)
- Thường có màu trắng hoặc trong suốt.
- Khả năng chống mài mòn, chịu dầu mỡ, kháng hóa chất và ít sinh bụi vượt trội.
- Thường sử dụng lõi thép cường lực (Steel Cord) giúp chịu tải lớn và độ chính xác cao.
- Thích hợp cho ngành thực phẩm, đóng gói, tự động hóa và môi trường làm việc khắt khe.
Tóm lại: Dây curoa răng cao su có ưu thế về tính linh hoạt và chi phí, trong khi dây PU nổi bật về độ bền, khả năng chống mài mòn và làm việc trong môi trường đặc biệt.
Hướng dẫn cách tính và chọn mã dây curoa răng
Trường hợp 1: Dây curoa răng còn nhìn rõ mã sản phẩm
Nếu trên lưng dây curoa răng vẫn còn đọc được ký hiệu hoặc mã sản phẩm, việc xác định và đặt hàng sẽ rất đơn giản. Bạn chỉ cần chụp ảnh hoặc cung cấp chính xác mã in trên dây cho nhà cung cấp.
Thông thường, mã dây curoa răng được ký hiệu theo cấu trúc:
[Chu vi dây] – [Hệ răng] – [Bản rộng]
Ví dụ 1 (Hệ mét):
Mã dây: 500-5M-15
- 500: Chu vi dây 500 mm.
- 5M: Hệ răng HTD bước răng 5 mm.
- 15: Bản rộng dây 15 mm.
Ví dụ 2 (Hệ inch):
Mã dây: 210XL
- 210: Chiều dài dây 21.0 inch (≈ 533,4 mm).
- XL: Hệ răng vuông XL, bước răng 5,08 mm.
Lưu ý: Nhiều nhà sản xuất chỉ in mã chiều dài và hệ răng trên lưng dây, không thể hiện bản rộng. Trong trường hợp này cần đo thêm chiều rộng thực tế của dây để xác định đầy đủ mã sản phẩm.
👉Trong đa số trường hợp, chỉ cần cung cấp đúng mã in trên dây là có thể xác định chính xác loại dây curoa răng cần thay thế mà không phải đo đạc lại kích thước.
Trường hợp 2: dây curoa răng bị mờ chữ, mất mã hoặc đứt gãy
Sau thời gian dài vận hành, mã in trên dây có thể bị mờ hoặc mất hoàn toàn do ma sát, bụi bẩn và nhiệt độ làm việc. Khi đó, bạn vẫn có thể xác định chính xác mã dây theo 3 bước sau:
Bước 1: Xác định bước răng (Pitch - P) và hệ răng
Bước răng là khoảng cách từ tâm của một răng đến tâm răng kế tiếp. Để đo chính xác, nên dùng thước cặp đo chiều dài của 5 đến 10 răng liên tiếp rồi chia cho số khoảng cách tương ứng.
Các hệ răng phổ biến theo hệ mét:
- 2 mm: 2M, T2.5
- 3 mm: 3M, S3M
- 5 mm: 5M, S5M, T5, AT5
- 8 mm: 8M, S8M, T10, AT10
- 14 mm: 14M, S14M
- 20mm: T20, AT20
Các hệ răng phổ biến theo hệ inch:
- 5.08 mm: XL
- 9.525 mm: L
- 12.7 mm: H
Bước 2: Xác định chu vi dây bằng phương pháp đếm răng
Đây là phương pháp chính xác nhất đối với dây curoa răng. Sau khi đếm được tổng số răng (Z), áp dụng công thức:
Chu vi đai (L) = Tổng số răng (Z) × Bước răng (P)
Ví dụ:
- Bước răng: 5 mm (5M)
- Tổng số răng: 100
Khi đó: L = 100 × 5 = 500 mm => Chu vi (chiều dài) cần tìm là 500mm.
Lưu ý: Không nên dùng thước dây đo vòng quanh đai vì dây cũ có thể đã giãn hoặc biến dạng, dẫn đến sai số đáng kể.
Nếu dây đã đứt hoặc thiếu đoạn không thể đếm đủ số răng, cần đo:
- Khoảng cách tâm hai puly (A)
- Đường kính vòng Pitch của puly nhỏ (D1)
- Đường kính vòng Pitch của puly lớn (D2)
Từ các thông số này, kỹ thuật viên có thể tính lại chiều dài dây chính xác.
Bước 3: Đo chiều rộng bản đai (Width - W)
Dùng thước kẹp đo chính xác chiều ngang (bề rộng) của sợi dây curoa (Đơn vị tính: mm).
Kết luận: Sau khi xác định được chu vi dây, hệ răng và bản rộng, bạn chỉ cần cung cấp các thông số này (ví dụ: 500-5M-15) cho nhà cung cấp để được tư vấn và báo giá chính xác.
Bạn Gặp Khó Khăn Khi Xác Định Mã Dây Curoa?
Đừng lo lắng! Hãy chụp ảnh sợi dây cũ (hoặc puly) và gửi ngay cho đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi. Chúng tôi sẽ giúp bạn tính toán và check mã chính xác 100% hoàn toàn miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
Chất liệu cao su giá tốt, chạy êm, hợp số đông.
Chất Liệu PU (lõi thép) chịu tải nặng, kháng dầu mỡ/hóa chất, không sinh bụi (phù hợp ngành thực phẩm, đóng gói).
Nếu mã sản phẩm in trên dây còn nhìn rõ, chụp gửi nhà cung cấp.
Nếu mất chữ đo bước răng, đo chiều dài hoặc đếm tổng số răng và đo bản rộng để tra lại mã chuẩn.
Có. Dây curoa răng có thể được gia công cắt bản rộng, nối theo chiều dài yêu cầu, đắp cao su, dán phủ bề mặt hoặc gắn gờ dẫn hướng phục vụ các ứng dụng đặc biệt.
Thay ngay khi thấy nứt chân răng, mòn trơ lõi, hở sợi chịu lực hoặc hệ thống phát ra tiếng rít, tiếng ồn bất thường.
Tốt nhất nên đặt mua dự phòng khi phát hiện dấu hiệu bất thường
Lắp puly đồng trục tuyệt đối, căn lực căng đai vừa đủ theo chuẩn, giữ bề mặt sạch (không bám dầu mỡ với đai cao su) và kiểm tra độ mòn puly định kỳ.




Quân BK –
Chạy đầm, không thấy bị giãn khi sử dụng